17 Views

Fail là gì? Cách dùng đúng nhất của fail trong tiếng anh

Fail là gì? Fail là một từ tiếng Anh rất phổ biến và có nhiều vai trò khác nhau trong câu. Để có thêm nhiều thông tin về khái niệm, cách sử dụng, những cụm từ đi kèm,… chắc chắn bạn không nên bỏ lỡ bất kỳ nội dung nào trong bài viết ngay sau đây của Thợ Sửa Xe!

Fail là gì?

fail-la-gi
Fail là gì? Những thông tin chi tiết về fail

Fail là gì? Khi dịch sang tiếng Việt, “fail” có nghĩa là thất bại, hỏng hoặc thi trượt. Do đó, khi có ai đó nói rằng: “mình bị fail”, hình như chúng ta hơi fail rồi”,… thì có nghĩa họ đang muốn nói đến sự thất bại của bản thân khi kết quả không được như kỳ vọng.

Tuy nhiên, khi đứng ở những vị trí khác nhau, fail còn mang nhiều ý nghĩa khác nhau như:

Fail là gì trong danh từ?

Khi được sử dụng như một danh từ, thì “fail” có nghĩa là hỏng hoặc người thi hỏng.

Ví dụ:

  • She is failure in art (cô ấy không thành công trong nghệ thuật)
  • The failure to grasp a policy ( việc không nắm bắt được chính sách).

Fail là gì trong động từ?

Nếu được sử dụng như một động từ, “fail” mang khá nhiều nghĩa khác nhau, đó là:

  • Not pass, not succeed: Thất bại, thi hỏng, thi trượt, không thành công
  • Không nhớ, quên (cùng nghĩa với từ forget)
  • Tàn dần, mất dẫn
  • Thiếu (Ví dụ: to fail in respect for someone = Thiếu sự tôn trọng với ai)
  • Bị phá sản
  • Không làm tròn, không đạt được (to fail in one’s duty = không làm tròn nghĩa vụ)
  • Máy móc/thiết bị không chạy, hỏng hoặc không hoạt động nữa

Fail có nghĩa là gì khi là ngoại động từ?

Khi ở vị trí là ngoại động từ, fail còn mang những ý nghĩa như:

  • Thất hẹn, không thể đáp ứng được yêu cầu của ai đó
  • Thiếu, không đủ (Ví dụ: time would fail me to tell: Tôi không đủ thời gian để nói/ Không đủ thời gian cho tôi nói)
  • Đánh trượt một học sinh/thí sinh

→ Nhìn chung, từ “fail” trong tiếng Anh mang rất nhiều nghĩa khác nhau. Tuy nhiên, về cơ bản, chúng thường được hiểu là thất bại, hỏng hóc với các vị trí của động từ. Ngoài ra, “fail” còn có thể được sử dụng trong những tình huống như:

  • Thua cuộc thi, trò chơi
  • Trượt môn
  • Làm hỏng một việc gì đó
  • Ám chỉ những thứ tiêu cực hoặc chê bai ai đó
  • Làm việc chưa đúng với mong muốn và mục đích của bản thân.

Cách chia động từ với “fail”

Thật ra, cách chia động từ với “fail” cũng khá đơn giản. Nếu muốn đưa “fail” về dạng quá khứ, bạn chỉ cần thêm đuôi “ed” vào cuối từ (VD: failed). Nếu muốn dùng “fail” ở thì hiện tại, chúng ta chỉ cần giữ nguyên “fail” và thêm vào câu bạn muốn.

bi-fail-la-gi
Cách dùng của fail trong tiếng anh là gì?

Epic fail là gì?

Không chỉ đơn thuần được sử dụng trong sách vở hoặc giao tiếp hàng ngày, từ “fail” còn được dùng ở cả trong game lẫn mạng xã hội. Trong đó, phổ biến nhất vẫn là “epic fail”.

Epic fail được sử dụng mỗi khí có ai đó thất bại về một lý do mà họ có thể tránh được. Bên cạnh đó, epic fail thường được dùng trong những bài thơ, câu chuyện cổ tích về các chàng anh hùng. Tuy nhiên, hiện nay cụm từ này lại được dùng để nói về thứ gì đó có giá trị hơn.

Ví dụ: Did that guy just crash her bike into the only tree on the street? What an epic fail. (tạm dịch: Đó có phải là anh chàng vừa đâm chiếc xe đạp của cô vào cái cây duy nhất trên phố không? Thật là một thất bại không tưởng).

Một số cụm từ phổ biến với fail

  • Base failure ⇔ sự hư hỏng cơ bản
  • Bending failure ⇔ sự phá hỏng do uốn
  • Brake failure ⇔ sự hỏng phanh
  • Channel failure ⇔ sự hư hỏng các kênh
  • Complete failure ⇔ sự hư hỏng hoàn toàn
  • Compression failure ⇔ hỏng do bị nén
  • Critical failure ⇔ sự hư hỏng nghiêm trọng
  • Degradation failure ⇔ hỏng hóc do xuống cấp
  • Failure access ⇔ sự truy cập sai hỏng
  • Failure cause ⇔ nguyên nhân hư hỏng
  • Failure control ⇔ sự điều khiển sai hỏng
  • Link failure ⇔ liên kết hỏng
  • Load at failure ⇔ tải trọng phá hỏng
  • Local shear failure ⇔ sự hỏng cục bộ do cắt
  • Satellite failure ⇔ sự hư hỏng vệ tinh
  • Single point failure ⇔ sự hư hỏng tại cục bộ
  • Single point failure ⇔ sự hư hỏng tại một điểm
  • Call Failure (CF) ⇔ hỏng cuộc gọi
  • Call Failure Message (CFM) ⇔ thông báo hỏng cuộc gọi
  • Call-Failure Signal (CFS) ⇔ tín hiệu báo hỏng cuộc gọi
  • Intermittent failure ⇔ sự hư hỏng thất thường
  • Mains failure ⇔ sự hư hỏng điện
  • Partial failure ⇔ sự hư hỏng từng phần
  • Peripheral failure ⇔ sự hư hỏng thường trực
  • Primary failure ⇔ sự hư hỏng ban đầu
  • Random failure ⇔ sự hư hỏng ngẫu nhiên
  • Satellite failure ⇔ sự hư hỏng vệ tinh
  • Stable failure ⇔ sự hư hỏng thường trực
  • Structural failure ⇔ sự hư hỏng cấu trúc
  • Structure failure ⇔ sự hư hỏng công trình
  • Sudden failure ⇔ sự hư hỏng đột ngột
  • Sudden failure ⇔ sự hư hỏng thình lình
  • Time of first failure ⇔ vận hành trước lần hư hỏng
  • Load at failure ⇔ tải trọng phá hỏng
  • Local shear failure ⇔ sự hỏng cục bộ do cắt
  • Machine failure⇔ sự hỏng máy
  • Hardware Failure Oriented Group Blocking and Unblocking Receipt (HBUR) ⇔ nhận khóa và mở nhóm mạch bị hư hỏng phần cứng
  • Hardware Failure Oriented Group Blocking and Unblocking Sending (HBUS) ⇔ phát khóa và mở nhóm mạch bị hư hỏng phần cứng
  • Hardware Failure Oriented Group Blocking Message ⇔ thông báo khóa nhóm vì hư hỏng phần cứng

Trên đây là những gì về fail mà Thợ Sửa Xe chúng tôi muốn chia sẻ tới bạn. Sau bài viết này, hy vọng bạn đã hiểu được fail là gì và cách dùng đúng của fail trong câu. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về nội dung bài viết, hãy để lại 1 comment, Thợ Sửa Xe chúng tôi sẽ giải đáp nhanh nhất có thể!

17 Views